Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vằn thắn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [van˨˩ tʰan˧˦] · Huế [vaŋ˦˩ tʰaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [vaŋ˨˩ tʰaŋ˦˥] ~ [jaŋ˨˩ tʰaŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cách gói khác của món hoành thánh tại miền Bắc Việt Nam.

"vằn thắn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wonton
🇨🇳 Tiếng Trung 雲吞

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vằnâm đầu v · vần ăn · thanh huyền
thắnâm đầu th · vần ăn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vằn thắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.