ven biển

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɛn˧˧ ʔɓiən˧˩] · Huế [vɛŋ˧˧ ʔɓiəŋ˧˨] · Sài Gòn [vɛŋ˧˧ ʔɓiəŋ˨˩˦] ~ [jɛŋ˧˧ ʔɓiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem bờ biển

Câu ví dụ

  • Chiết Giang là một tỉnh ven biển phía Đông Trung Quốc.Zhejiang is a coastal province in East China.
  • Anh ta là một nhân viên bồi bàn cho một nhà hàng ven biển.He is a waiter in a seaside restaurant.
  • Bờ biển này có nhiều loài thực vật ven biển, cho nên đây không phải là nơi có nhiều người bơi.This beach has a lot of seashore plants growing on it so it's not a popular spot for swimming.

"ven biển" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh coastal
🇨🇳 Tiếng Trung 沿海 yán hǎi · 海滨 hǎi bīn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

venâm đầu v · vần en · thanh ngang
biểnâm đầu b · vần iên · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ven biển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.