việc gì

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [viək̚˧˨ʔ zi˨˩] · Huế [viək̚˨˩ʔ jɪj˦˩] · Sài Gòn [viək̚˨˩˨ jɪj˨˩] ~ [jiək̚˨˩˨ jɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. từ phiếm chỉ một hành động

Câu ví dụ

  • Ở nhà bạn làm những công việc gì?What chores do you do at home?
  • Tom chẳng hiểu việc gì đang xảy ra cả.Tom doesn't understand what's going on.
  • Có việc gì ở đó để làm?What's there to do?

"việc gì" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh what (matter); anything

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

việcâm đầu v · vần iêc · thanh nặng
gìâm đầu gi · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "việc gì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.