Việt kiều

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [viət̚˧˨ʔ kiəw˨˩] · Huế [viək̚˨˩ʔ kiw˦˩] · Sài Gòn [viək̚˨˩˨ kiw˨˩] ~ [jiək̚˨˩˨ kiw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người Việt Nam sống ở nước ngoài.
    • Các cháu thanh niên Việt kiều ở nước ngoài luôn luôn hướng về tổ quốc (Hồ Chí Minh)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 越僑.

Cấu tạo âm tiết

việtâm đầu v · vần iêt · thanh nặng
kiềuâm đầu k · vần iêu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "Việt kiều" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.