Việt phục

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [viət̚˧˨ʔ fʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [viək̚˨˩ʔ fʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [viək̚˨˩˨ fʊwk͡p̚˨˩˨] ~ [jiək̚˨˩˨ fʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trang phục truyền thống của người Việt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 越. . Phỏng theo các thuật ngữ trong vùng văn hóa chữ Hán khác như , , .

Cấu tạo âm tiết

việtâm đầu v · vần iêt · thanh nặng
phụcâm đầu ph · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "Việt phục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.