vitamin
Danh từ
- Xem sinh tố.
Câu ví dụ
- Tom uống thuốc vitamin và khoáng chất mỗi ngàyTom takes vitamin and mineral pills every day.
- Uống thật nhiều vitamin C để đề phòng bị cảm.Take lots of vitamin C to avoid catching cold.
- Protein, chất béo, cacbohidrat, vitamin và nucleic acid là các ví dụ về hợp chất tự nhiên.Proteins, fats, carbohydrates, vitamins, and nucleic acids are examples of organic substances.
"vitamin" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | vitamin |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 维生素 wéi shēng sù |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ビタミン |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 비타민 bitamin |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | วิตามิน wí-taa-min |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la vitamina |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Định nghĩa theo mục "vitamin" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.