Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧ to˧˦] · Huế [ʂɨn˧˧ tow˨˩˦] ~ [sɨn˧˧ tow˨˩˦] · Sài Gòn [ʂɨn˧˧ tow˦˥] ~ [sɨn˧˧ tow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vitamin.
- (Dùng hạn chế trong một vài tổ hợp) . Chất chứa nhiều vitamin. Nước sinh tố (nước hoa quả, dùng làm nước giải khát). Cối xay sinh tố (xay nước sinh tố).
Câu ví dụ
- Tôi đã mua một ít sinh tố protein trong phòng gym.I bought some protein shakes in the gym.
- Có nhiều loại bột protein và sinh tố protein trên thị trường.There are many types of protein powders and protein shakes on the market.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 生素.
Từ, cụm từ chứa "sinh tố"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sinh tố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.