voi biển

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɔj˧˧ ʔɓiən˧˩] · Huế [vɔj˧˧ ʔɓiəŋ˧˨] · Sài Gòn [vɔj˧˧ ʔɓiəŋ˨˩˦] ~ [jɔj˧˧ ʔɓiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thú lớn sống ở biển Bắc Cực, có hai răng nanh dài chìa ra giống như ngà của voi.

Cấu tạo âm tiết

voiâm đầu v · vần oi · thanh ngang
biểnâm đầu b · vần iên · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "voi biển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.