Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vuj˧˧ vɛ˧˩] · Huế [vuj˧˧ vɛ˧˨] · Sài Gòn [vuj˧˧ vɛ˨˩˦] ~ [juj˧˧ jɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có vẻ ngoài lộ rõ tâm trạng rất vui.
- Cười vui vẻ.
- Buổi họp mặt vui vẻ.
- Con người vui vẻ, hoạt bát.
- Tớ mong cậu biết rằng, sự vui vẻ của cậu quan trọng hơn tất cả.
"vui vẻ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | merry · happily · gay · cheerful · breezy · cheerfully |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 快乐 kuài lè · 愉快 yú kuài · 开心 kāi xīn · 欢乐 huān lè · 快活 kuài huo |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 愉快 ゆかい · 朗らか ほがらか |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | joyeux · gai |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | fröhlich |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | весёлый |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สนุกสนาน sà-nùk-sà-nǎan · ร่าเริง râa-roeng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | allegro |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vui vẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.