xà bông

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [saː˨˩ ʔɓəwŋ͡m˧˧] · Huế [saː˦˩ ʔɓəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Địa phương) Xà phòng.
    • Xà bông bột.
    • Xà bông cây.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ . Cuối cùng là từ .

"xà bông" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh soap
🇫🇷 Tiếng Pháp savon
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha jabón

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xàâm đầu x · vần a · thanh huyền
bôngâm đầu b · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xà bông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.