xà cạp

Danh từ
Danh từ
  1. Miếng vải bó ống quần vào chân cho gọn.

"xà cạp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh legging

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xàâm đầu x · vần a · thanh huyền
cạpâm đầu c · vần ap · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xà cạp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.