xép
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛp̚˧˦] · Huế [sɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [sɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vũng biển nhỏ.
- thuyền đi vào xép
- Nhỏ, phụ.
- cái buồng xép
- phiên chợ xép
- dân phố xép
Từ ghép có "xép"
gác xépGác nhỏ phụ vào gác khác.bép xépHay nói những điều cần giữ kín.ga xépGa xe lửa nhỏ, dành cho tàu chậm hay tàu chợ, các tàu tốc hành không đỗ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.