xê dịch

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [se˧˧ zïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [sej˧˧ jɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [sej˧˧ jɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chuyển vị trí trong quãng ngắn (nói khái quát).
    • Xê dịch bàn ghế trong phòng.
    • Giữ chắc, không để bị xê dịch.
    • Bóng nắng xê dịch dần trên thềm.
  2. (Id.) . Thay đổi, biến đổi ít nhiều.
    • Nhiệt độ xê dịch từ 20O đến 25OC.
    • Thời gian có xê dịch.

"xê dịch" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 挪 nuó
🇩🇪 Tiếng Đức verschieben

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xêâm đầu x · vần ê · thanh ngang
dịchâm đầu d · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xê dịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.