xì dách

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [si˨˩ zajk̟̚˧˦] · Huế [sɪj˦˩ jat̚˦˧˥] · Sài Gòn [sɪj˨˩ jat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trò chơi cờ bạc theo đó người chơi bốc bài sao cho số điểm nằm trong khoảng từ 16 đến 21, nếu số điểm lớn hơn 21 thì thua.

Cấu tạo âm tiết

xìâm đầu x · vần i · thanh huyền
dáchâm đầu d · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xì dách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.