Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xóa nhòa

Động từ
Động từ
  1. Vừa xóa vừa làm nhòa đi

Cấu tạo âm tiết

xóaâm đầu x · vần oa · thanh sắc
nhòaâm đầu nh · vần oa · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "xóa nhòa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.