Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xông pha

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [səwŋ͡m˧˧ faː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dấn bước vào nơi đầy hiểm nguy, thử thách mà không chút e ngại.
    • Xông pha ra trận.

"xông pha" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ลุย lui

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xôngâm đầu x · vần ông · thanh ngang
phaâm đầu ph · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xông pha" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.