xúc xắc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sʊwk͡p̚˧˦ sak̚˧˦] · Huế [sʊwk͡p̚˦˧˥ sak̚˦˧˥] · Sài Gòn [sʊwk͡p̚˦˥ sak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem súc sắc.

"xúc xắc" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le dé
🇹🇭 Tiếng Thái เต๋า tǎo
🇮🇹 Tiếng Ý il dado

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xúcâm đầu x · vần uc · thanh sắc
xắcâm đầu x · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xúc xắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.