xương xẩu

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨəŋ˧˧ səw˧˩] · Huế [sɨəŋ˧˧ səw˧˨] · Sài Gòn [sɨəŋ˧˧ səw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xương của thú vật (hàm ý chê), hoặc phần xương còn lại sau khi đã ăn hết thịt (nói khái quát).
    • Trâu gầy, xương xẩu nhô cả ra.
    • Ăn xong, xương xẩu vứt vào sọt.
  2. Ví cái người khác đã vứt bỏ, chẳng mang lại lợi lộc bao nhiêu.
    • Ruộng tốt đã chia hết, chỉ còn toàn những mảnh xương xẩu.
Tính từ
  1. Gầy đến nhô xương, nổi xương lên.
    • Người xương xẩu gầy gò.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Cấu tạo âm tiết

xươngâm đầu x · vần ương · thanh ngang
xẩuâm đầu x · vần âu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "xương xẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.