Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨəŋ˧˧ səw˧˩] · Huế [sɨəŋ˧˧ səw˧˨] · Sài Gòn [sɨəŋ˧˧ səw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xương của thú vật (hàm ý chê), hoặc phần xương còn lại sau khi đã ăn hết thịt (nói khái quát).
- Trâu gầy, xương xẩu nhô cả ra.
- Ăn xong, xương xẩu vứt vào sọt.
- Ví cái người khác đã vứt bỏ, chẳng mang lại lợi lộc bao nhiêu.
- Ruộng tốt đã chia hết, chỉ còn toàn những mảnh xương xẩu.
- Gầy đến nhô xương, nổi xương lên.
- Người xương xẩu gầy gò.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xương xẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.