xạ hương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˧˨ʔ hɨəŋ˧˧] · Huế [saː˨˩ʔ hɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [saː˨˩˨ hɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất có mùi thơm của hươu xạ và một số loài cầy tiết ra, dùng làm nước hoa, làm thuốc.

Cấu tạo âm tiết

xạâm đầu x · vần a · thanh nặng
hươngâm đầu h · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xạ hương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.