xộc
Phát âm (IPA): Hà Nội [səwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [səwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [səwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Khẩu ngữ) xông vào, xông tới một cách đột ngột, sỗ sàng
- Con chó xộc ra cắn.
- Chạy xộc vào buồng.
- Bốc lên hết sức mạnh mẽ và gây tác động đáng kể.
- Khói xộc vào mũi.
Từ ghép có "xộc"
xộc xệchLỏng lẻo và không ngay ngắn.xồng xộc(Dáng đi, chạy) nhanh, mạnh và xông thẳng đến một cách đột ngột.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.