Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨ˧˩ tɨ˧˩] · Huế [sɨ˧˨ tɨ˧˨] · Sài Gòn [sɨ˨˩˦ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thi hành án tử hình đối với kẻ phạm tội nặng.
- Tên cướp giết người đã bị xử tử.
Câu ví dụ thêm
- Nhà vua đã bị xử tử.The king was executed.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 處死.
"xử tử" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | exécuter |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ประหาร prà-hǎan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | giustiziare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xử tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.