xa giá

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˧˧ zaː˧˦] · Huế [saː˧˧ jaː˨˩˦] · Sài Gòn [saː˧˧ jaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xe của vua đi; cũng dùng để chỉ nhà vua khi đi lại bằng xe ở ngoài cung.
    • bảo vệ xa giá
    • theo hầu xa giá

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 車駕.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

xaâm đầu x · vần a · thanh ngang
giáâm đầu gi · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xa giá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.