xa lắc

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˧˧ lak̚˧˦] · Huế [saː˧˧ lak̚˦˧˥] · Sài Gòn [saː˧˧ lak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Khẩu ngữ) Rất xa, đến mức tưởng chừng như không thể hình dung ra được, không thể đến được.
    • Ở một nơi xa lắc.
    • Nhớ lại những chuyện xa lắc.

Câu ví dụ thêm

  • Thật không công bằng khi phạt tôi chỉ vì một lỗi lầm tôi đã phạm trong quá khứ xa lắc xa lơ.I don't think it's fair to punish me for a mistake I made years ago.

Cấu tạo âm tiết

xaâm đầu x · vần a · thanh ngang
lắcâm đầu l · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xa lắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.