xa lộ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˧˧ lo˧˨ʔ] · Huế [saː˧˧ low˨˩ʔ] · Sài Gòn [saː˧˧ low˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đường lớn, rộng, thường phân đôi mỗi bên một chiều, dành cho xe ô tô.
    • Xa lộ.
    • Biên.
    • Hoà.

Cấu tạo âm tiết

xaâm đầu x · vần a · thanh ngang
lộâm đầu l · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xa lộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.