xanh cỏ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sajŋ̟˧˧ kɔ˧˩] · Huế [sɛɲ˧˧ kɔ˧˨] · Sài Gòn [san˧˧ kɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Khẩu ngữ) Có cỏ mọc trên mộ đã xanh; ý nói chết đã khá lâu rồi.
    • Không có tao thì nó đã xanh cỏ rồi!

Cấu tạo âm tiết

xanhâm đầu x · vần anh · thanh ngang
cỏâm đầu c · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "xanh cỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.