Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sajŋ̟˧˧ zɨəŋ˧˧] · Huế [sɛɲ˧˧ jɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [san˧˧ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có màu xanh của biển.
- Chiếc thảm màu xanh dương.
Câu ví dụ thêm
- Xe đạp của anh ấy màu xanh dương.His bicycle is blue.
- Mặc cái gì màu xanh dương đi.Wear something blue.
- Tôi muốn thử chiếc váy sọc xanh dương này.I would like to try the blue striped skirt.
"xanh dương" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | blue |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | bleu |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | blau |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | น้ำเงิน nám-ngoen |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | blu |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xanh dương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.