Danh từ
- Xe chở quan tài người chết để đưa đến nghĩa địa.
- Đưa bà cụ đến nghĩa trang có hàng trăm người đi sau xe tang.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xe tang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.