xoá bỏ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [swaː˧˦ ʔɓɔ˧˩] · Huế [swaː˨˩˦ ʔɓɔ˧˨] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾aː˦˥ ʔɓɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem xóa

"xoá bỏ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 抹杀 mǒ shā

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xoáâm đầu x · vần oa · thanh sắc
bỏâm đầu b · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "xoá bỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.