xuân sơn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [swən˧˧ səːn˧˧] · Huế [swəŋ˧˧ ʂəːŋ˧˧] ~ [swəŋ˧˧ səːŋ˧˧] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾əŋ˧˧ ʂəːŋ˧˧] ~ [s⁽ʷ⁾əŋ˧˧ səːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Núi mùa xuân. Câu “làn thu thuỷ nét xuân sơn” ví mắt Kiều trong sáng như làn nước mùa thu, lông mày xinh đẹp như rặng núi mùa xuân.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

xuânâm đầu x · vần uân · thanh ngang
sơnâm đầu s · vần ơn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xuân sơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.