Danh từ
- thể loại truyện có nhân vật chính được đưa đến một chiều không gian khác hoặc một khoảng thời gian nào khác cách rất xa thời điểm hiện tại.
- Truyện xuyên không Trung Quốc.
Câu ví dụ thêm
- Chúng tôi đã du hành xuyên không.We traveled through space.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xuyên không" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.