yên khấu

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Yên cương ngựa.

Cấu tạo âm tiết

yênâm đầu (không) · vần yên · thanh ngang
khấuâm đầu kh · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "yên khấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.