Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

yêng hùng

Danh từ Thanh huyềnVần ung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔiəŋ˧˧ hʊwŋ͡m˨˩] · Huế [ʔiəŋ˧˧ hʊwŋ͡m˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Biến âm của Anh hùng, thường dùng với ý mỉa mai.
    • Hắn làm ra vẻ một yêng hùng ở địa phương.

Cấu tạo âm tiết

hùngâm đầu h · vần ung · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "yêng hùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.