Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiəw˧˧ ʔɗɨəŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔiw˧˧ ʔɗɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Yêu nhau giữa nam nữ (nói khái quát).
- Chuyện yêu đương.
- Quan hệ yêu đương.
- Tự do yêu đương.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"yêu đương" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "yêu đương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.