Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

yêu đời

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiəw˧˧ ʔɗəːj˨˩] · Huế [ʔiw˧˧ ʔɗəːj˦˩] · Sài Gòn [ʔiw˧˧ ʔɗəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Luôn lạc quan, vui vẻ và tin tưởng vào cuộc sống.
    • Tâm hồn lạc quan, yêu đời.

Cấu tạo âm tiết

yêuâm đầu (không) · vần yêu · thanh ngang
đờiâm đầu đ · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "yêu đời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.