Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiəw˧˧ kəw˨˩] · Huế [ʔiw˧˧ kəw˦˩] · Sài Gòn [ʔiw˧˧ kəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự đòi hỏi.
- Đối với tác phẩm phải là yêu cầu cao về tư tưởng, yêu cầu về nghệ thuật ([[w:Phạm Văn Đồng
- Đáp ứng yêu cầu của tình hình mới ([[w:Phan Văn Khải
- Đòi người ta phải làm gì.
- Quy định tại đây yêu cầu chúng ta phải giữ trật tự.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"yêu cầu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | ask · request · demand · require · requirement · to request; request |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 要求 yāo qiú · 请求 qǐng qiú |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 請求 せいきゅう · 要求 ようきゅう · 求める もとめる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 요구하다 yoguhada · 요청 yocheong · 요구 yogu · 요청하다 yocheonghada · 요구되다 yogudoeda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | demander · la demande · requérir |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | bitten · der Anspruch · die Forderung |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | требоваться тре́боваться · требование тре́бование · запрос запро́с |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เรียกร้อง rîak-ráwng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | richiedere |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "yêu cầu"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "yêu cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.