Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

yếng sáng

Danh từ Thanh sắcVần ang

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiəŋ˧˦ saːŋ˧˦] · Huế [ʔiəŋ˦˧˥ ʂaːŋ˦˧˥] ~ [ʔiəŋ˦˧˥ saːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔiəŋ˦˥ ʂaːŋ˦˥] ~ [ʔiəŋ˦˥ saːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ánh sáng.

Cấu tạo âm tiết

sángâm đầu s · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "yếng sáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.