y lệnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˧ ləjŋ̟˧˨ʔ] · Huế [ʔɪj˧˧ len˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɪj˧˧ ləːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lệnh điều trị của bác sĩ.
    • Điều trị theo đúng y lệnh.

Cấu tạo âm tiết

yâm đầu (không) · vần y · thanh ngang
lệnhâm đầu l · vần ênh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "y lệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.