đèn cầy

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɛn˨˩ kəj˨˩] · Huế [ʔɗɛŋ˦˩ kəj˦˩] · Sài Gòn [ʔɗɛŋ˨˩ kəj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. .

Cấu tạo âm tiết

đènâm đầu đ · vần en · thanh huyền
cầyâm đầu c · vần ây · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đèn cầy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.