Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Bảng chữ cái hay bản chữ cái?

Viết đúng là “bảng chữ cái”.

Viết đúngbảng chữ cái
Viết saibản chữ cái

“bảng chữ cái” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Tập hợp tất cả các chữ cái có trong một ngôn ngữ, được sắp xếp theo một trật tự nhất định.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “bảng chữ cái” →

Vì sao viết “bản chữ cái” là sai?

bản chữ cái Tiếng “bảng” thành “bản”: nhầm âm cuối -ng với -n.

“bản” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Giấy có chữ viết, chữ in hoặc hình vẽ.

So sánh hai chữ: bản hay bảng?

Ví dụ viết đúng

  • xếp theo bảng chữ cái tiếng Việt
  • bảng chữ cái Latin
  • Bảng chữ cái tiếng Albania có 36 chữ cái.The Albanian alphabet consists of 36 letters.
  • Bảng chữ cái tiếng Hungary có 44 chữ cái.The Hungarian alphabet consists of 44 letters.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “bảng chữ cái”.