Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Chưởng khế hay trưởng khế?

Viết đúng là “chưởng khế”.

Viết đúngchưởng khế
Viết saitrưởng khế

“chưởng khế” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. (Cũ) . Người có chức vụ chứng thực và quản lí giấy tờ khế ước; công chứng viên.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chưởng khế” →

Vì sao viết “trưởng khế” là sai?

trưởng khế Tiếng “chưởng” thành “trưởng”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.

“trưởng” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Người đứng đầu một đơn vị, tổ chức.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “chưởng khế”.