Chữ Hán Nôm đọc là "ngâm"
9 chữ có âm đọc "ngâm" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "ngâm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ngâm"
吟sing, hum; recite; ty…唅a sound; to put in th…唫to hum, to intone, et…噖崟cliffs訡to chant, to moan, to…㕂(ancient form of 吟) t…䪩(same as 吟) to chant;…碒
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).