Chữ Hán Nôm đọc là "sài"
10 chữ có âm đọc "sài" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "sài": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "sài"
柴Củi茈comfrey; a plant yiel…齜to show the teeth; cr…喍豺wolf; cruel, wicked, …侪a company, companion;…儕a company, companion;…龇to show the teeth; cr…㑪(non-classical form o…
Chữ Nôm đọc là "sài"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).