Chữ Hán Nôm đọc là "táp"
25 chữ có âm đọc "táp" trong tiếng Việt: 25 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "táp": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "táp"
撒release, cast away, l…咂to suck, to smack the…趿to tread on; slipshod砸smash, crush, break; …嘁to be grieved; ashame…帀to go round, to make …迊to go round, to make …颯(Động vật học) Cá mươ…匝full circle; encircle卅thirty, thirtieth鈒spear; (Cant.) to cut…鉔鎝(TC) technetium (elem…钑spear靸a child's shoes; slip…飒(Động vật học) Cá mươ…䬀sound of the wind䬃(same as 颯) the sound…鐅馺𠎷𢶍(Cant.) garbage𢻨𦠿𩐅
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).