Chữ Hán Nôm đọc là "xi"
10 chữ có âm đọc "xi" trong tiếng Việt: 7 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "xi": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "xi"
蚩Người quê mùa嗤laugh at, ridicule, s…媸an ugly woman貲property; wealth; to …妛摛to spread (name, news…鼷a mouse
Chữ Nôm đọc là "xi"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).