Tiếng Ả Rập
اللُّغَة العَرَبِيّةISO 639-3: ara~315 triệu người nóian toàn
Tiếng Ả Rập (tên gọi bản địa: اللُّغَة العَرَبِيّة), tiếng Anh gọi là Arabic, mã ISO 639-3 "ara", thuộc ngôn ngữ Semit, trong hệ ngôn ngữ Phi-Á. Ngôn ngữ này được nói ở Algérie, Bahrain, Tây Ban Nha, Indonesia, Tchad, Iraq và 32 quốc gia, vùng lãnh thổ khác. Theo Wikidata, số người nói trên toàn thế giới vào khoảng 315 triệu người. Chữ viết: Bảng chữ cái Ả Rập, Chữ Ả Rập, Arabic Braille. Mức độ an toàn theo thang của UNESCO: an toàn.
Mô tả ngắn: ngôn ngữ nhóm Trung Semit thuộc ngữ hệ Á-Phi.
Thuộc ngữ hệ
- Hệ ngôn ngữ Phi-Á
- Ngôn ngữ Semit
- Tiếng Ả Rập
Đi từ nhánh lớn nhất xuống nhánh gần nhất.
Được nói ở
AlgérieBahrainTây Ban NhaIndonesiaTchadIraqNhà nước PalestineIsraelIranJordanYemenKuwaitMalaysiaThổ Nhĩ KỳBồ Đào NhaLibanAi CậpOmanKenyaQatarSyriaCác Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtẢ Rập Xê ÚtMaliTanzaniaTunisiaNam SudanRomâniaComorosDjiboutiLibyaMauritanieEritreaMarocNigerSénégalSomaliaSudan
Chữ viết
Bảng chữ cái Ả RậpChữ Ả RậpArabic Braille
Ngôn ngữ cùng nhánh Ngôn ngữ Semit
Tiếng Akkadchưa có số liệu người nóiTiếng Eblaitechưa có số liệu người nóiTiếng Old Aramaicchưa có số liệu người nói
Tra thêm
- Bài "Tiếng Ả Rập" trên Wikipedia tiếng Việt
- Dữ liệu gốc trên Wikidata (Q13955)
- Glottolog (arab1395) — phân loại và tài liệu ngôn ngữ học
Dữ kiện từ Wikidata (CC0). Số người nói là số Wikidata ghi nhận, nhiều nguồn đo vào những năm khác nhau — dùng để hình dung quy mô, không phải điều tra dân số.