Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Á Đông

Danh từ riêngTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaː˧˦ ʔɗəwŋ͡m˧˧] · Huế [ʔaː˨˩˦ ʔɗəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [ʔaː˦˥ ʔɗəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Yadong (a county of the Tibet Autonomous Region, China)
  2. synonym of Đông Á (“East Asia”)
Tính từ
  1. synonym of Đông Á (“East Asian”)
    • nét đẹp Á ĐôngEast Asian beauty

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 亞東, composed of 亞 and 東 (“east”), from Chinese 亞東 /亚东 (yàdōng). Literary derivation of Đông Á (“East Asia”), probably to conform to Vietnamese word order.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

ávần a · thanh sắc
đôngvần ông · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Á Đông" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.