Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːj˧˦ ŋiə˦ˀ˥] · Huế [ʔaːj˨˩˦ ŋiə˧˨] · Sài Gòn [ʔaːj˦˥ ŋiə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- a township in Đại Lộc commune, Da Nang municipality, Vietnam
- Portion of the Vu Gia river (Đại Lộc commune, Da Nang municipality, Vietnam), after the Quảng Huế river branches off.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 愛 and 義.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Ái Nghĩa" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.