Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

áo ngực

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːw˧˦ ŋɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔaːw˨˩˦ ŋɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːw˦˥ ŋɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. bra
    • Near-synonym: áo lót

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Compound of áo (“clothing top”) + ngực (“breast”)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

áovần ao · thanh sắc
ngựcvần ưc · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "áo ngực" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.