áp chảo

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːp̚˧˦ t͡ɕaːw˧˩] · Huế [ʔaːp̚˦˧˥ t͡ɕaːw˧˨] · Sài Gòn [ʔaːp̚˦˥ caːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to sear with a pan
    • thịt lợn áp chảopan-seared porkchop
  2. to sauté

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Compound of áp (“to press”) + chảo (“pan”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "áp chảo"

Âm tiết

ápvần ap · thanh sắc
chảovần ao · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "áp chảo" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.