Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

âm tường

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔəm˧˧ tɨəŋ˨˩] · Huế [ʔəm˧˧ tɨəŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. inside a wall
  2. placed in a hole on a wall
    • tủ âm tườnga wall closet

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): âm (“negative”) + tường (“wall”)

Âm tiết

âmvần âm · thanh ngang
tườngvần ương · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "âm tường" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.